Kết quả tra từ “妖术”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妖术yāo shù
妖术: ma thuật
妖术师yāo shù shī
妖术师: pháp sư; nhà phù thủy