Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “妖怪”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
妖怪yāo guài

妖怪: quái vật; ma quỷ

Cụm từ
口袋妖怪Kǒu dài Yāo guài

口袋妖怪: Pokémon (nhượng quyền truyền thông Nhật Bản)

Cụm từ