Kết quả tra từ “妇女节”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妇女节Fù nǚ jié
妇女节: Ngày Quốc tế Phụ nữ (8 tháng 3)
国际妇女节Guó jì Fù nǚ jié
国际妇女节: Ngày Quốc tế Phụ nữ (8 tháng 3)