Kết quả tra từ “妄想症”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妄想症wàng xiǎng zhèng
妄想症: rối loạn hoang tưởng; (nghĩa bóng) hoang tưởng