Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “妄想”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
妄想wàng xiǎng

妄想: cố gắng vô ích; nỗ lực vô vọng; hoang tưởng

Cụm từ
妄想症wàng xiǎng zhèng

妄想症: rối loạn hoang tưởng; (nghĩa bóng) hoang tưởng

Cụm từ
妄想狂wàng xiǎng kuáng

妄想狂: hoang tưởng; phì đại tự ái

Cụm từ
痴心妄想chī xīn wàng xiǎng

痴心妄想: bị cuốn theo suy nghĩ viển vông (thành ngữ); ảo tưởng; lao vào suy nghĩ viển vông

Thành ngữ