Kết quả tra từ “如愿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
如愿rú yuàn
如愿: được toại nguyện
如愿以偿rú yuàn yǐ cháng
如愿以偿: được toại nguyện