Kết quả tra từ “如堕烟雾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
如堕烟雾rú duò yān wù
如堕烟雾: như chìm vào khói (thành ngữ); mù mờ và không thấy rõ hướng đi