Kết quả tra từ “好逸恶劳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
好逸恶劳hào yì wù láo
好逸恶劳: ưa nhàn hạ ghét lao động (thành ngữ)