Kết quả tra từ “好自为之”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
好自为之hǎo zì wéi zhī
好自为之: cố gắng hết sức; cải thiện bản thân; tự lo liệu; bạn phải tự lo