Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “好胜”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
好胜hào shèng

好胜: háo thắng; cạnh tranh; hung hăng

Cụm từ
争强好胜zhēng qiáng hào shèng

争强好胜: cạnh tranh; tham vọng và hiếu thắng; muốn vượt mặt người khác

Cụm từ