Kết quả tra từ “好胜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
好胜hào shèng
好胜: háo thắng; cạnh tranh; hung hăng
争强好胜zhēng qiáng hào shèng
争强好胜: cạnh tranh; tham vọng và hiếu thắng; muốn vượt mặt người khác