Kết quả tra từ “好立克”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
好立克Hǎo lì kè
好立克: Horlicks (bột hương vị mạch nha dùng để pha đồ uống nóng)