Kết quả tra từ “好整以暇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
好整以暇hào zhěng yǐ xiá
好整以暇: bình tĩnh và ung dung giữa lúc hỗn loạn hoặc bận rộn (thành ngữ)