Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “好整以暇”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
好整以暇
hào zhěng yǐ xiá

bình tĩnh và ung dung giữa lúc hỗn loạn hoặc bận rộn (thành ngữ)

Thành ngữ