Kết quả tra từ “好惹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
好惹hǎo rě
好惹: dễ tính; dễ bị sai khiến
不好惹bù hǎo rě
不好惹: không dễ động vào; không dễ bị bắt nạt; không chịu được chuyện vô lý