Kết quả tra từ “好受”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
好受hǎo shòu
好受: cảm thấy tốt hơn; dễ chịu hơn
不好受bù hǎo shòu
不好受: khó chịu; khó chấp nhận