Kết quả tra từ “女警”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
女警nǚ jǐng
女警: nữ cảnh sát
女警员nǚ jǐng yuán
女警员: một nữ cảnh sát