Kết quả tra từ “女皇”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
女皇nǚ huáng
女皇: nữ hoàng
女皇帝Nǚ huáng dì
女皇帝: nữ hoàng; ám chỉ nữ hoàng đế nhà Đường Võ Tắc Thiên 武則天|武则天 (624-705), trị vì 690-705
女皇大学Nǚ huáng Dà xué
女皇大学: Đại học Nữ hoàng (Belfast)