Kết quả tra từ “女杰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
女杰nǚ jié
女杰: người phụ nữ xuất chúng; người phụ nữ đáng ngưỡng mộ hoặc kính trọng