Kết quả tra từ “女娲氏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
女娲氏Nǚ wā shì
女娲氏: Nữ Oa (người tạo ra loài người trong thần thoại Trung Quốc)