Kết quả tra từ “女体盛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
女体盛nǚ tǐ chéng
女体盛: nyotaimori hay "body sushi", tập tục Nhật Bản phục vụ sushi trên cơ thể phụ nữ khỏa thân