Kết quả tra từ “女人气”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
女人气nǚ rén qì
女人气: tính khí nữ tính; nữ tính; yểu điệu (đàn ông); nhát gan; ẻo lả