Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “奭”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shì

奭: (văn học) uy nghiêm; tráng lệ; (văn học) đỏ thẫm, đậm; (văn học) tức giận; phẫn nộ

Từ vựng
刘奭Liú Shì

刘奭: Lưu Thích, tên húy của Hán Nguyên Đế 漢元帝|汉元帝[Han4 Yuan2 di4]

Cụm từ