Kết quả tra từ “奥陶纪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奥陶纪Ào táo jì
奥陶纪: Kỷ Ordovic (khoảng 495-440 triệu năm trước)