Kết quả tra từ “奥迪修斯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奥迪修斯Ào dí xiū sī
奥迪修斯: Odysseus, người anh hùng trong sử thi Odyssey của Homer