Kết quả tra từ “奥特朗托”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奥特朗托Ào tè lǎng tuō
奥特朗托: thành phố Otranto ở gót đông nam nước Ý
奥特朗托海峡Ào tè lǎng tuō Hǎi xiá
奥特朗托海峡: eo biển Otranto giữa gót nước Ý và Albania