Kết quả tra từ “奥林匹克体育场”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奥林匹克体育场Ào lín pǐ kè tǐ yù chǎng
奥林匹克体育场: Sân vận động Olympic