Kết quả tra từ “奥斯曼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奥斯曼Ào sī màn
奥斯曼: đế chế Ottoman
奥斯曼帝国Ào sī màn Dì guó
奥斯曼帝国: Đế chế Ottoman