Kết quả tra từ “奥斯卡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奥斯卡Ào sī kǎ
奥斯卡: (ngành điện ảnh) Giải Oscar (Giải thưởng Viện Hàn lâm); LT:屆|届[jie4]; (tên) Oscar
奥斯卡金像奖Ào sī kǎ Jīn xiàng jiǎng
奥斯卡金像奖: Giải thưởng Viện Hàn lâm; Giải Oscar