Kết quả tra từ “奥康内尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奥康内尔Ào kāng nèi ěr
奥康内尔: O'Connell (tên); Daniel O'Connell (1775-1847), nhà hoạt động dân tộc chủ nghĩa và công giáo Ireland