Kết quả tra từ “奥尔良”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奥尔良Ào ěr liáng
奥尔良: Orléans
新奥尔良Xīn ào ěr liáng
新奥尔良: New Orleans, Louisiana