Kết quả tra từ “奥利安”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奥利安Ào lì ān
奥利安: chòm sao Orion (từ mượn); cũng viết là 獵戶座|猎户座