Kết quả tra từ “奥克苏斯河”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奥克苏斯河Ào kè sū sī Hé
奥克苏斯河: Sông Oxus; tên gọi khác của sông Amu Darya 阿姆河[A1 mu3 He2]