Kết quả tra từ “奥丁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奥丁Ào dīng
奥丁: Odin (vị thần trong thần thoại Bắc Âu)
奥丁谐振器Ào dīng xié zhèn qì
奥丁谐振器: cuộn Oudin; cộng hưởng Oudin