Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “奠基”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
奠基diàn jī

奠基: đặt nền móng

Cụm từ
奠基者diàn jī zhě

奠基者: người sáng lập; nhà tiên phong

Cụm từ
奠基石diàn jī shí

奠基石: đá nền móng; đá góc

Cụm từ
奠基人diàn jī rén

奠基人: người sáng lập; nhà tiên phong

Cụm từ