Kết quả tra từ “套问”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
套问tào wèn
套问: thăm dò ai đó; tìm hiểu bằng cách hỏi gián tiếp khéo léo