Kết quả tra từ “套衫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
套衫tào shān
套衫: áo chui đầu
套衫儿tào shān r
套衫儿: áo len chui đầu