Kết quả tra từ “套利”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
套利tào lì
套利: kinh doanh chênh lệch giá
套利者tào lì zhě
套利者: người kinh doanh chênh lệch giá
指数套利zhǐ shù tào lì
指数套利: kinh doanh chênh lệch chỉ số
抛补套利pāo bǔ tào lì
抛补套利: kinh doanh chênh lệch giá có bảo hiểm