Kết quả tra từ “奋起湖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奋起湖Fèn qǐ hú
奋起湖: Fenchihu, thị trấn ở huyện Gia Nghĩa, Đài Loan