Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “奋发”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
奋发fèn fā

奋发: khơi dậy hành động mạnh mẽ; tinh thần hăng hái

Cụm từ
奋发图强fèn fā tú qiáng

奋发图强: làm việc hăng say vì sự thịnh vượng (của quốc gia)

Cụm từ