Kết quả tra từ “奉为圭臬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奉为圭臬fèng wéi guī niè
奉为圭臬: coi là nguyên tắc chỉ đạo (thành ngữ)