Kết quả tra từ “奈良”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奈良Nài liáng
奈良: Nara, một cố đô của Nhật Bản
奈良县Nài liáng xiàn
奈良县: Tỉnh Nara ở miền trung Nhật Bản
奈良时代Nài liáng Shí dài
奈良时代: Thời kỳ Nara (710-794) trong lịch sử Nhật Bản