Kết quả tra từ “奇遇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奇遇qí yù
奇遇: cuộc gặp gỡ vui vẻ; cuộc gặp gỡ tình cờ; cuộc phiêu lưu