Kết quả tra từ “奇货可居”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奇货可居qí huò kě jū
奇货可居: món hàng hiếm đáng để tích trữ; đối tượng để đầu cơ