Kết quả tra từ “奇能”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奇能qí néng
奇能: khả năng đặc biệt
奇能异士qí néng yì shì
奇能异士: anh hùng phi thường với khả năng đặc biệt; siêu anh hùng võ thuật