Kết quả tra từ “夸大”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夸大kuā dà
夸大: phóng đại
夸大其词kuā dà qí cí
夸大其词: phóng đại
夸大之词kuā dà zhī cí
夸大之词: khoa đại; ngoa dụ