Kết quả tra từ “夷狄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夷狄yí dí
夷狄: các bộ tộc không phải người Hán ở phía đông và bắc Trung Quốc cổ đại; man rợ