Kết quả tra từ “头足纲”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
头足纲tóu zú gāng
头足纲: lớp Cephalopoda, lớp thân mềm bao gồm loài ốc anh vũ và mực