Kết quả tra từ “头羊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
头羊tóu yáng
头羊: con đầu đàn
领头羊lǐng tóu yáng
领头羊: người dẫn đầu