Kết quả tra từ “头箍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
头箍tóu gū
头箍: băng đô
头箍儿tóu gū r
头箍儿: băng dùng bởi phụ nữ Mãn Châu để búi tóc