Kết quả tra từ “头破血流”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
头破血流tóu pò xuè liú
头破血流: nghĩa đen: đầu vỡ máu chảy; nghĩa bóng: bị thương nặng