Kết quả tra từ “头晕脑涨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
头晕脑涨tóu yūn nǎo zhàng
头晕脑涨: biến thể của 頭暈腦脹|头晕脑胀[tou2 yun1 nao3 zhang4]